Cấu hình HTC ONE M7:
| Tổng quan | Mạng 2G | GSM 850/900/1800/1900 |
| Mạng 3G | HSDPA 850/900/1900/2100 | |
| Mạng 4G | LTE 800 / 1800 / 2600 LTE 1800 / 2600 LTE 1900 - for Sprint LTE 700 / 850 / 1700 / 1900 / 2100 - for AT&T LTE 700 / 1700 / 2100 - for T-Mobile | |
| SIM | Micro SIM | |
| Công bố | Tháng 2/2013 | |
| Phát hành | Tháng 3/2013 | |
| Ngôn ngữ | Đa ngôn ngữ (có tiếng Việt) | |
| Camera | Độ phân giải | 4 MP; 2688 x 1520 pixels |
| Led flash | Led flash | |
| Tính năng | Kích thước cảm biến 1/3' ; Cỡ 2µm pixel; Tự động lấy nét | |
| Quay video | 1080p@30fps; 720p@60fps; HDR; stereo sound rec; Ổn định video | |
| Camera phụ | 2.1 MP; 1080p@30fps; HDR | |
| Màn hình | Công nghệ | 16 triệu màu, Super LCD3 |
| Kích thước | 4.7 inches | |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels | |
| Mật độ điểm ảnh | 469 ppi | |
| Cảm ứng đa điểm | Cảm ứng điện dung | |
| Mặt kính | Corning Gorilla Glass 2 | |
| Thiết kế | Kích thước (mm) | 137.4 x 68.2 x 9.3 mm |
| Khối lượng (gram) | 143 g | |
| Màu sắc | Đỏ, Đen, Bạc, | |
| Âm thanh | Loa ngoài | with stereo speakers; built-in amplifiers |
| Jack 3.5mm | Có; Beats Audio sound enhancement | |
| Bộ nhớ | Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Bộ nhớ trong | 16GB | |
| RAM | 2GB | |
| Xử lý | Hệ điều hành | Android |
| Chipset | Qualcomm APQ8064T Snapdragon 600 | |
| CPU | Quad-core 1.7 GHz Krait 300 | |
| GPU | Adreno 320 | |
| Cảm biến | Gia tốc; Tiệm cận; Con quay hồi chuyển; La bàn số | |
| Tin nhắn | SMS (threaded view); MMS; Email; Push Email | |
| Trình duyệt web | HTML5 | |
| Java | via Java MIDP emulator | |
| Dữ liệu và kết nối | 2G - GPRS | Có |
| 2G - EDGE | Có | |
| 3G - Download/Upload | HSPA+ | |
| LTE - Download/Upload | 50 Mbps/100 Mbps | |
| WLAN | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac; Wi-Fi Direct; DLNA; Wi-Fi hotspot | |
| Bluetooth | v4.0, Bluetooth with A2DP | |
| NFC | Có | |
| Cổng hồng ngoại | Có | |
| USB | MicroUSB v2.0 | |
| Radio | Stereo FM radio with RDS | |
| GPS | Có, Hỗ trợ A-GPS và GLONASS | |
| TV-out | via MHL A/V link | |
| Pin | Dung lượng pin | Li-Po 2300 mAh |
| Thời gian chờ | Lên tới 500 giờ (2G) / Lên tới 480 giờ (3G) | |
| Thời gian thoại | Lên tới 27 giờ (2G) / Lên tới 18 giờ (3G) | |
| Tính năng khác | Định dạng âm thanh | MP3/ WAV/ eAAC+/ WMA/ Flac |
| Định dạng video | DivX/ XviD/ MP4/ H.263/ H.264/ WMV | |
| Xử lý văn bản | Xem/ Biên tập văn bản; Tổ chức công việc; Đoán chữ thông minh | |
| Ra lệnh bằng giọng nói | Ghi âm/ Quay số bằng giọng nói | |
| Tích hợp mạng xã hội | SNS integration | |
| Micro chống ồn | Lọc tiếng ồn với micro chuyên dụng | |
| Bản đồ | Google Map |